| Toàn cảnh điểm chuẩn tuyển sinh hệ chính quy năm 2007, 2008 và 2009... |
|
Các ngành
đào tạo và
xét tuyển NV2
|
Mã
ngành
|
Khối
|
Điểm
chuẩn
NV1, NV2 năm 2007
|
Điểm
chuẩn
NV1, NV2 năm 2008
|
Điểm chuẩn NV1 năm 2009
|
Điểm chuẩn NV2 năm 2009
|
|
Hệ Đại học
|
|
Thư viện thông tin
|
101
|
C
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
|
D1
|
13,0
|
13,0
|
13,0
|
13,0
|
|
Bảo tàng học
|
201
|
C
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
|
Văn hóa du lịch
|
301
|
D1
|
14,0
|
13,0
|
13,0
|
13,0
|
|
Phát hành xuất bản phẩm
|
401
|
C
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
|
D1
|
13,0
|
13,0
|
13,0
|
13,0
|
|
Quản lý văn hóa
|
501
|
C
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
16,0
|
|
Quản lý hoạt động âm nhạc
|
501
|
R1
|
20,0
|
12,5
|
13,5
|
13,5
|
|
Quản lý hoạt động sân khấu
|
501
|
R2
|
13,5
|
12,5
|
13,5
|
13,5
|
|
Quản lý hoạt động mỹ thuật
|
501
|
R3
|
13,5
|
12,5
|
13,5
|
13,5
|
|
Văn hóa dân tộc thiểu số
|
601
|
C
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
|
Văn hóa học
|
701
|
C
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
14,0
|
|
D1
|
-
|
13,0
|
13,0
|
13,0
|
|
Hệ Cao đẳng
|
|
Thư viện thông tin
|
C65
|
C
|
11,0
|
11,0
|
11,0
|
-
|
|
D1
|
10,0
|
10,0
|
10,0
|
-
|
|
Bảo tàng học
|
C66
|
C
|
11,0
|
11,0
|
11,0
|
11,0
|
|
Văn hóa du lịch
|
C67
|
D1
|
10,0
|
10,0
|
10,0
|
-
|
|
Phát hành xuất bản phẩm
|
C68
|
C
|
11,0
|
11,0
|
11,0
|
-
|
|
D1
|
10,0
|
10,0
|
10,0
|
10,0
|
|
Quản lý văn hóa
|
C69
|
C
|
11,0
|
11,0
|
11,0
|
11,0
|
|